ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tập tục" (1件)
tập tục
日本語
名風習
Tập tục địa phương rất độc đáo.
地元の風習はとても独特だ。
類語検索結果 "tập tục" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tập tục" (1件)
Tập tục địa phương rất độc đáo.
地元の風習はとても独特だ。
